| Display Features | ||
|---|---|---|
| Display Size | 21.5" | |
| Display Type | ELED | |
| Panel Type | IPS | |
| Resolution | FHD (1920×1080) | |
| Pixel pitch(MM) | 0.0831×0.241 mm (H×V) [102PPI] | |
| Display Surface | Antiglare | |
| Aspect Ratio | 16:9 | |
| Viewing Angle | 178°(H)/178°(V) | |
| Brightness | 250nit | |
| Contrast Ratio | 1000:1 (Typ.) | |
| Refresh Rate | 100Hz (max) | |
| Color Support | 16.7M | |
| Color Gamut | 120%SRGB (CIE1931 area ratio) | |
| Response Time | 7ms GTG | |
| Curvature | Flat | |
| Video Features | ||
| Flicker Free | Yes | |
| Low Blue Light | Yes | |
| Free Sync Support | Adaptive Sync | |
| Audio Features | ||
| Speaker (Built In) | Yes | |
| Speaker Details | 2W/4Ω | |
| Connectivity | ||
| VGA | VGA×1 | |
| HDMI | HDMI1.4x1 | |
| D-Sub | D-sub 15 pin | |
| Mechanical Design | ||
| Tilt | -5∘~ 15∘ | |
| Vesa Wall Mount | VESA Mount Pattern (mm): 75x75mm VESA Mount Screw Size (mm): M4*8 | |
| Physical Specification | ||
| Color | White | |
| Dimension | with Stand (mm, W x H x D): 494.4×370.1×138.2mm without Stand (mm, W x H x D): 494.4×284.15×15.36mm | |
| Weight | Net Weight with Stand (kg): 2.3kg Net Weight without Stand (kg): 2.0kg | |
| Power | ||
| Type | DC 12V | |
| Power Consumption | 24W | |
| Warranty Information | ||
| Warranty | 3 years warranty | |
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
Những cookie này là cần thiết để trang web hoạt động đúng cách.
Những cookie này giúp chúng tôi hiểu cách khách truy cập tương tác với trang web.
Những cookie này được sử dụng để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa.