| Key Features | ||
|---|---|---|
| Data Rate | 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) | |
| Antenna | 4× Fixed High-Performance Antennas | |
| Button | WPS/Wi-Fi Button Reset Button | |
| Frequency | 5 GHz 2.4 GHz | |
| Wireless | Beamforming High-Power FEM | |
| Network Standard | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz | |
| Encryption | WPA2-PSK WPA2-PSK/WPA-PSK WPA3-Personal WPA3-Personal/WPA2-PSK WPA2-Enterprise WPA/WPA2-Enterprise encryptions | |
| Ports | 1× Gigabit WAN Port 3× Gigabit LAN Ports | |
| Others | Network Security: SPI Firewall Access Control IP & MAC Binding Application Layer Gateway HomeShield Security Real-Time IoT Protection Malicious Site Blocker Intrusion Prevention System DDoS Attack Prevention Home Network Scanner | |
| Power Source | ||
| Power Mode | 12 V ⎓ 1 A | |
| Physical Dimension | ||
| Dimension | (215 × 117 × 32 mm) | |
| Weight | 670 g | |
| Color | Black | |
| Manufacturer warranty | ||
| Warranty | 1 year Warranty | |
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
Những cookie này là cần thiết để trang web hoạt động đúng cách.
Những cookie này giúp chúng tôi hiểu cách khách truy cập tương tác với trang web.
Những cookie này được sử dụng để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa.