| Main Features | ||
|---|---|---|
| Connection Type | Wireless report rate: 1000 Hz (1ms) Wireless technology: LIGHTSPEED Wireless Microprocessor: 32-bit ARM | |
| Optical Sensor | Sensor: HERO Resolution: 200 – 12,000 DPI | |
| Others | PTFE Feet: 250-km range | |
| Gaming Features | ||
| Button | 6 Programmable Buttons | |
| Mechanical Switches | Mechanical Button Tensioning System | |
| Switch Lifecycle | 10 million clicks | |
| Tracking Method | Sensor: HERO Resolution: 200 – 12,000 DPI Zero smoothing/acceleration/filtering Max. speed: > 400 | |
| Acceleration | > 40 G | |
| Built-in Memory | 1 profile | |
| Physical Specifications | ||
| Color | Black | |
| Dimension | Height: 116.6 mm Width: 62.15 mm Depth: 38.2 mm | |
| Weight | 99 g | |
| Battery Life | 250 hours | |
| Warranty Information | ||
| Warranty | 02 years Warranty | |
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
Những cookie này là cần thiết để trang web hoạt động đúng cách.
Những cookie này giúp chúng tôi hiểu cách khách truy cập tương tác với trang web.
Những cookie này được sử dụng để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa.