| Key Features | |
|---|---|
| Data Rate | Transmit: 300 Mbps for 2.4 GHz and 867 Mbps* for 5 GHz Receive: 300 Mbps for 2.4 GHz and 867 Mbps* for 5 GHz |
| Antenna | high-performance external antennas with two dedicated antennas per WiFi radio |
| Button | Reset and WPS |
| Frequency | CE: 20dBm (2.4G frequency band: 2.400 – 2.4835 GHz) 23dBm (5G frequency band: 5.150 – 5.350 GHz) 28dBm (5G frequency band: 5.470 – 5.725 GHz) |
| Wireless | Wireless Standard: IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz Wireless Speed: Transmit: 300 Mbps for 2.4 GHz and 867 Mbps for 5 GHz Receive: 300 Mbps for 2.4 GHz and 867 Mbps for 5 GHz Wireless output power management Wireless scheduling |
| Interface | RJ-45 WAN 4x RJ-45 LAN |
| Network Standard | IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz |
| Encryption | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Ports | 4-Port Gigabit Ethernet |
| Others | Operating Environment: Temperature: 0°C to 40°C (32°F to 104°F) Humidity: 10% to 90% (Non-condensing) Storage Environment: Temperature: -30°C to 70°C (-22°F to 158°F) Humidity: 10% to 95% (Non-condensing) |
| Power Source | |
| Power Mode | Power: 12VDC, 1.5A Power consumption: 13W |
| Physical Dimension | |
| Dimension | 160 x 111.8 x 29.2 mm (6.3" x 4.4" x 1.1") |
| Weight | 254 g / 0.56lb |
| Color | Black and White |
| Manufacturer warranty | |
| Warranty | 01 Year |
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
Những cookie này là cần thiết để trang web hoạt động đúng cách.
Những cookie này giúp chúng tôi hiểu cách khách truy cập tương tác với trang web.
Những cookie này được sử dụng để cung cấp quảng cáo cá nhân hóa.